YiWordsYiWords

yīn

ghi âm

động từ tiếng Trung
录音 ghi âm

Cụm từ thường dùng

yīnhuì
ghi âm cuộc họp
yīn
máy ghi âm

Câu ví dụ

huìzhèjiéyīn
Tôi sẽ ghi âm bài giảng này.
néngzàitīngbiànyīnma
Bạn có thể nghe lại ghi âm không?

Thiết bị âm thanh

Câu hỏi thường gặp

"ghi âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi âm" trong tiếng Trung là 录音, đọc là lù yīn.
录音 nghĩa là gì?
录音 (lù yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi âm".
录音 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录音 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录音 như thế nào?
Ví dụ: 我会把这节课录音。 (Tôi sẽ ghi âm bài giảng này.); 你能再听一遍录音吗? (Bạn có thể nghe lại ghi âm không?).

Muốn nhớ "录音" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí