YiWordsYiWords

màifēng

micro

danh từ tiếng Trung
麦克风 micro

Cụm từ thường dùng

线xiànmàifēng
micro không dây
shǒuchímàifēng
micro cầm tay

Câu ví dụ

yàomàifēngchàngOK。
Tôi cần một micro để hát karaoke.
zhègemàifēngyīnxiàoguǒhěnhǎo
Micro này thu âm rất tốt.

Thiết bị âm thanh

Câu hỏi thường gặp

"micro" trong tiếng Trung nói thế nào?
"micro" trong tiếng Trung là 麦克风, đọc là mài kè fēng.
麦克风 nghĩa là gì?
麦克风 (mài kè fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "micro".
麦克风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麦克风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麦克风 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一个麦克风唱卡拉OK。 (Tôi cần một micro để hát karaoke.); 这个麦克风录音效果很好。 (Micro này thu âm rất tốt.).

Muốn nhớ "麦克风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí