YiWordsYiWords

lún

xe lăn

danh từ tiếng Trung
轮椅 xe lăn

Cụm từ thường dùng

diàndònglún
xe lăn điện
lún使shǐyòngzhě
người dùng xe lăn

Câu ví dụ

shìhòuyònglún
Ông ấy phải dùng xe lăn sau tai nạn.
tuīwàizuòlúnsàn
Tôi đẩy bà ngoại trên xe lăn đi dạo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xe lăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe lăn" trong tiếng Trung là 轮椅, đọc là lún yǐ.
轮椅 nghĩa là gì?
轮椅 (lún yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe lăn".
轮椅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轮椅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轮椅 như thế nào?
Ví dụ: 他事故后必须用轮椅。 (Ông ấy phải dùng xe lăn sau tai nạn.); 我推外婆坐轮椅散步。 (Tôi đẩy bà ngoại trên xe lăn đi dạo.).

Muốn nhớ "轮椅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí