YiWordsYiWords

lúnkuò

đường viền

danh từ tiếng Trung
轮廓 đường viền

Cụm từ thường dùng

fulúnkuò
đường viền áo
地图dì tú轮廓lún kuò线xiàn
đường viền bản đồ

Câu ví dụ

gěihuàhuàshànglelúnkuò
Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.
qúnyǒulándelúnkuò
Chiếc váy có đường viền màu xanh.

Hình dạng và đường nét

Câu hỏi thường gặp

"đường viền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường viền" trong tiếng Trung là 轮廓, đọc là lún kuò.
轮廓 nghĩa là gì?
轮廓 (lún kuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường viền".
轮廓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轮廓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轮廓 như thế nào?
Ví dụ: 我给画画上了轮廓。 (Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.); 裙子有蓝色的轮廓。 (Chiếc váy có đường viền màu xanh.).

Muốn nhớ "轮廓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí