YiWordsYiWords

lún

vành xe

danh từ tiếng Trung
轮毂 vành xe

Cụm từ thường dùng

jīnlún
vành xe hợp kim
chēlún
vành xe ô tô

Câu ví dụ

lúnbèiguāhuāle
Vành xe bị trầy xước.
huànlexīndelún
Anh ấy thay vành xe mới.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"vành xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vành xe" trong tiếng Trung là 轮毂, đọc là lún gū.
轮毂 nghĩa là gì?
轮毂 (lún gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "vành xe".
轮毂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轮毂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轮毂 như thế nào?
Ví dụ: 轮毂被刮花了。 (Vành xe bị trầy xước.); 他换了新的轮毂。 (Anh ấy thay vành xe mới.).

Muốn nhớ "轮毂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí