YiWordsYiWords

lún

vòng

danh từ tiếng Trung
轮 vòng

Cụm từ thường dùng

sàilún
vòng đấu
xuǎnlún
vòng loại

Câu ví dụ

menjìnlexiàlún
Chúng ta đã vào vòng tiếp theo.
zhèlúnhěn重要zhòng yào
Vòng này rất quan trọng.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"vòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng" trong tiếng Trung là 轮, đọc là lún.
轮 nghĩa là gì?
轮 (lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng".
轮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轮 như thế nào?
Ví dụ: 我们进入了下一轮。 (Chúng ta đã vào vòng tiếp theo.); 这一轮很重要。 (Vòng này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "轮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí