YiWordsYiWords

lúnliú

luân phiên

động từ tiếng Trung
轮流 luân phiên

Cụm từ thường dùng

lúnliúgōngzuò
luân phiên làm việc
lúnliúzhíbān
luân phiên trực

Câu ví dụ

menlúnliúzhíbān
Chúng tôi luân phiên trực đêm.
lúnliúzhǎnshì
Các nhóm luân phiên trình bày.

Sử dụng động từ

Câu hỏi thường gặp

"luân phiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luân phiên" trong tiếng Trung là 轮流, đọc là lún liú.
轮流 nghĩa là gì?
轮流 (lún liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "luân phiên".
轮流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轮流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轮流 như thế nào?
Ví dụ: 我们轮流值夜班。 (Chúng tôi luân phiên trực đêm.); 各组轮流展示。 (Các nhóm luân phiên trình bày.).

Muốn nhớ "轮流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí