YiWordsYiWords

luòjué

liên tục không ngừng

phó từ tiếng Trung
络绎不绝 liên tục không ngừng

Cụm từ thường dùng

rénliúluòjué
dòng người liên tục không ngừng
luòjué
khách hàng liên tục không ngừng

Câu ví dụ

rénluòjué
Khách đến liên tục không ngừng.
chēliàngláiwǎngluòjué
Xe cộ qua lại liên tục không ngừng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"liên tục không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tục không ngừng" trong tiếng Trung là 络绎不绝, đọc là luò yì bù jué.
络绎不绝 nghĩa là gì?
络绎不绝 (luò yì bù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tục không ngừng".
络绎不绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 络绎不绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 络绎不绝 như thế nào?
Ví dụ: 客人络绎不绝。 (Khách đến liên tục không ngừng.); 车辆来往络绎不绝。 (Xe cộ qua lại liên tục không ngừng.).

Muốn nhớ "络绎不绝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí