"liên tục không ngừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên tục không ngừng" trong tiếng Trung là 络绎不绝, đọc là luò yì bù jué.
络绎不绝 nghĩa là gì?
络绎不绝 (luò yì bù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên tục không ngừng".
络绎不绝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 络绎不绝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 络绎不绝 như thế nào?
Ví dụ: 客人络绎不绝。 (Khách đến liên tục không ngừng.); 车辆来往络绎不绝。 (Xe cộ qua lại liên tục không ngừng.).