"bồn cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồn cầu" trong tiếng Trung là 马桶, đọc là mǎ tǒng.
马桶 nghĩa là gì?
马桶 (mǎ tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồn cầu".
马桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马桶 như thế nào?
Ví dụ: 马桶堵了。 (Bồn cầu bị tắc rồi.); 我正在擦马桶。 (Tôi đang lau bồn cầu.).