YiWordsYiWords

tǒng

bồn cầu

danh từ tiếng Trung
马桶 bồn cầu

Cụm từ thường dùng

yòngtǒng
dùng bồn cầu
qīngjiétǒng
vệ sinh bồn cầu

Câu ví dụ

tǒngle
Bồn cầu bị tắc rồi.
正在zhèng zài马桶mǎ tǒng
Tôi đang lau bồn cầu.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"bồn cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồn cầu" trong tiếng Trung là 马桶, đọc là mǎ tǒng.
马桶 nghĩa là gì?
马桶 (mǎ tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồn cầu".
马桶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马桶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马桶 như thế nào?
Ví dụ: 马桶堵了。 (Bồn cầu bị tắc rồi.); 我正在擦马桶。 (Tôi đang lau bồn cầu.).

Muốn nhớ "马桶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí