"phân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân" trong tiếng Trung là 粪, đọc là fèn.
粪 nghĩa là gì?
粪 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân".
粪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粪 như thế nào?
Ví dụ: 粪用来施肥。 (Phân dùng để bón cây.); 路上有很多粪便。 (Có nhiều phân trên đường.).