YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fèn

phân

danh từ tiếng Trung
粪 phân

Cụm từ thường dùng

niúfèn
phân bò
fènféi
phân bón

Câu ví dụ

fènyòngláishīféi
Phân dùng để bón cây.
shangyǒuhěnduōfèn便biàn
Có nhiều phân trên đường.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"phân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân" trong tiếng Trung là 粪, đọc là fèn.
粪 nghĩa là gì?
粪 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân".
粪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粪 như thế nào?
Ví dụ: 粪用来施肥。 (Phân dùng để bón cây.); 路上有很多粪便。 (Có nhiều phân trên đường.).

Muốn nhớ "粪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí