YiWordsYiWords

gāo

kem đánh răng

danh từ tiếng Trung
牙膏 kem đánh răng

Cụm từ thường dùng

yònggāo
dùng kem đánh răng
mǎigāo
mua kem đánh răng

Câu ví dụ

degāoyòngwánle
Tôi hết kem đánh răng rồi.
这种zhè zhǒng牙膏yá gāoyǒu薄荷bò héwèi
Kem đánh răng này có vị bạc hà.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"kem đánh răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kem đánh răng" trong tiếng Trung là 牙膏, đọc là yá gāo.
牙膏 nghĩa là gì?
牙膏 (yá gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kem đánh răng".
牙膏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牙膏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牙膏 như thế nào?
Ví dụ: 我的牙膏用完了。 (Tôi hết kem đánh răng rồi.); 这种牙膏有薄荷味。 (Kem đánh răng này có vị bạc hà.).

Muốn nhớ "牙膏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí