"vật tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật tư" trong tiếng Trung là 物资, đọc là wù zī.
物资 nghĩa là gì?
物资 (wù zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật tư".
物资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物资 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要更多物资来施工。 (Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.); 医疗物资已经送到。 (Vật tư y tế đã được chuyển đến.).