YiWordsYiWords

Cùng cách viết:屋子

vật tư

danh từ tiếng Trung
物资 vật tư

Cụm từ thường dùng

liáo
vật tư y tế
jiànzhù
vật tư xây dựng

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào更多gèng duō物资wù zīlái施工shī gōng
Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.
liáojīngsòngdào
Vật tư y tế đã được chuyển đến.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"vật tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật tư" trong tiếng Trung là 物资, đọc là wù zī.
物资 nghĩa là gì?
物资 (wù zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật tư".
物资 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物资 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物资 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要更多物资来施工。 (Chúng tôi cần thêm vật tư để thi công.); 医疗物资已经送到。 (Vật tư y tế đã được chuyển đến.).

Muốn nhớ "物资" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí