YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuàng

khung

danh từ tiếng Trung
框 khung

Cụm từ thường dùng

huàkuàng
khung ảnh
chuāngkuàng
khung cửa sổ

Câu ví dụ

照片zhào piànfàngjìnle相框xiàng kuàng
Tôi treo ảnh vào khung.
chuāngkuànghuàile
Khung cửa sổ bị gãy.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"khung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khung" trong tiếng Trung là 框, đọc là kuàng.
框 nghĩa là gì?
框 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khung".
框 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 框 ngay trên trang này.
Đặt câu với 框 như thế nào?
Ví dụ: 我把照片放进了相框。 (Tôi treo ảnh vào khung.); 窗框坏了。 (Khung cửa sổ bị gãy.).

Muốn nhớ "框" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí