YiWordsYiWords

màidāngláo

McDonald's

danh từ tiếng Trung
麦当劳 McDonald's

Cụm từ thường dùng

chīmàidāngláo
ăn McDonald's
màidāngláozhà
gà rán McDonald's

Câu ví dụ

jīnwǎnmenchīmàidāngláoba
Tối nay chúng ta đi ăn McDonald's nhé.
huanmàidāngláodeshǔtiáo
Tôi thích khoai tây chiên ở McDonald's.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"McDonald's" trong tiếng Trung nói thế nào?
"McDonald's" trong tiếng Trung là 麦当劳, đọc là mài dāng láo.
麦当劳 nghĩa là gì?
麦当劳 (mài dāng láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "McDonald's".
麦当劳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麦当劳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麦当劳 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们去吃麦当劳吧。 (Tối nay chúng ta đi ăn McDonald's nhé.); 我喜欢麦当劳的薯条。 (Tôi thích khoai tây chiên ở McDonald's.).

Muốn nhớ "麦当劳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí