YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tính từ tiếng Trung
麻 tê

Cụm từ thường dùng

tuǐle
bị tê chân
degǎnjué
cảm giác tê

Câu ví dụ

shuìjiàohòushǒule
Tay tôi bị tê sau khi ngủ.
zuòjiǔlehuìtuǐ
Ngồi lâu sẽ bị tê chân.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"tê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê" trong tiếng Trung là 麻, đọc là má.
麻 nghĩa là gì?
麻 (má) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê".
麻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻 như thế nào?
Ví dụ: 我睡觉后手麻了。 (Tay tôi bị tê sau khi ngủ.); 坐久了会腿麻。 (Ngồi lâu sẽ bị tê chân.).

Muốn nhớ "麻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí