"tê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê" trong tiếng Trung là 麻, đọc là má.
麻 nghĩa là gì?
麻 (má) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê".
麻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 麻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 麻 như thế nào?
Ví dụ: 我睡觉后手麻了。 (Tay tôi bị tê sau khi ngủ.); 坐久了会腿麻。 (Ngồi lâu sẽ bị tê chân.).