YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

鹿

hươu

danh từ tiếng Trung
鹿 hươu

Cụm từ thường dùng

méihuā鹿
hươu sao
鹿jiǎo
sừng hươu

Câu ví dụ

鹿shēnghuózàisēnlín
Hươu sống trong rừng.
zàidòngyuánkàndàozhī鹿
Tôi thấy một con hươu ở vườn thú.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"hươu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hươu" trong tiếng Trung là 鹿, đọc là lù.
鹿 nghĩa là gì?
鹿 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hươu".
鹿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鹿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鹿 như thế nào?
Ví dụ: 鹿生活在森林里。 (Hươu sống trong rừng.); 我在动物园看到一只鹿。 (Tôi thấy một con hươu ở vườn thú.).

Muốn nhớ "鹿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí