YiWordsYiWords

māoshāpén

khay cát mèo

danh từ tiếng Trung
猫砂盆 khay cát mèo

Cụm từ thường dùng

māoshāpén
khay cát mèo lớn
qīngmāoshāpén
vệ sinh khay cát mèo

Câu ví dụ

gěixiǎomāomǎilexīndemāoshāpén
Tôi mua khay cát mèo mới cho mèo con.
māoshāpénhěnróngqīng
Khay cát mèo dễ vệ sinh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khay cát mèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khay cát mèo" trong tiếng Trung là 猫砂盆, đọc là māo shā pén.
猫砂盆 nghĩa là gì?
猫砂盆 (māo shā pén) trong tiếng Trung có nghĩa là "khay cát mèo".
猫砂盆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫砂盆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫砂盆 như thế nào?
Ví dụ: 我给小猫买了新的猫砂盆。 (Tôi mua khay cát mèo mới cho mèo con.); 猫砂盆很容易清理。 (Khay cát mèo dễ vệ sinh.).

Muốn nhớ "猫砂盆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí