YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xiàn

hiến

động từ tiếng Trung
献 hiến

Cụm từ thường dùng

xiànxuè
hiến máu
juānxiànguān
hiến tặng nội tạng

Câu ví dụ

duōxiànxuè
Anh ấy đã hiến máu nhiều lần.
jiāshǔtóngjuānxiànguān
Gia đình đồng ý hiến tạng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiến" trong tiếng Trung là 献, đọc là xiàn.
献 nghĩa là gì?
献 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiến".
献 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 献 ngay trên trang này.
Đặt câu với 献 như thế nào?
Ví dụ: 他多次献血。 (Anh ấy đã hiến máu nhiều lần.); 家属同意捐献器官。 (Gia đình đồng ý hiến tạng.).

Muốn nhớ "献" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí