"hiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiến" trong tiếng Trung là 献, đọc là xiàn.
献 nghĩa là gì?
献 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiến".
献 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 献 ngay trên trang này.
Đặt câu với 献 như thế nào?
Ví dụ: 他多次献血。 (Anh ấy đã hiến máu nhiều lần.); 家属同意捐献器官。 (Gia đình đồng ý hiến tạng.).