"cát vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cát vệ sinh" trong tiếng Trung là 猫砂, đọc là māo shā.
猫砂 nghĩa là gì?
猫砂 (māo shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cát vệ sinh".
猫砂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫砂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫砂 như thế nào?
Ví dụ: 我每天给猫换猫砂。 (Tôi thay cát vệ sinh cho mèo mỗi ngày.); 这种猫砂除臭效果很好。 (Cát vệ sinh này hút mùi rất tốt.).