YiWordsYiWords

māoliáng

đồ ăn hạt

danh từ tiếng Trung
猫粮 đồ ăn hạt

Cụm từ thường dùng

māoyòngmāoliáng
đồ ăn hạt cho mèo
mǎimāoliáng
mua đồ ăn hạt

Câu ví dụ

jiādemāozhīchīmāoliáng
Mèo nhà tôi chỉ ăn đồ ăn hạt.
猫粮māo liángràngmāogèng健康jiàn kāng
Đồ ăn hạt giúp mèo khỏe mạnh.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"đồ ăn hạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ăn hạt" trong tiếng Trung là 猫粮, đọc là māo liáng.
猫粮 nghĩa là gì?
猫粮 (māo liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ăn hạt".
猫粮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫粮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫粮 như thế nào?
Ví dụ: 我家的猫只吃猫粮。 (Mèo nhà tôi chỉ ăn đồ ăn hạt.); 猫粮让猫更健康。 (Đồ ăn hạt giúp mèo khỏe mạnh.).

Muốn nhớ "猫粮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí