"thương mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương mại" trong tiếng Trung là 贸易, đọc là mào yì.
贸易 nghĩa là gì?
贸易 (mào yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương mại".
贸易 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贸易 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贸易 như thế nào?
Ví dụ: 这个城市的贸易很发达。 (Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.); 他们从事贸易行业。 (Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.).