YiWordsYiWords

Cùng cách viết:毛衣

mào

thương mại

danh từ tiếng Trung
贸易 thương mại

Cụm từ thường dùng

guómào
thương mại quốc tế
màozhōngxīn
trung tâm thương mại

Câu ví dụ

这个zhè gè城市chéng shìde贸易mào yìhěn发达fā dá
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
他们tā men从事cóng shì贸易mào yì行业háng yè
Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thương mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương mại" trong tiếng Trung là 贸易, đọc là mào yì.
贸易 nghĩa là gì?
贸易 (mào yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương mại".
贸易 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贸易 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贸易 như thế nào?
Ví dụ: 这个城市的贸易很发达。 (Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.); 他们从事贸易行业。 (Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.).

Muốn nhớ "贸易" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí