YiWordsYiWords

méimáo

lông mày

danh từ tiếng Trung
眉毛 lông mày

Cụm từ thường dùng

nóngméimáo
lông mày rậm
huàméimáo
kẻ lông mày

Câu ví dụ

deméimáohěndàn
Lông mày của tôi rất nhạt.
huanhuàméimáo
Cô ấy thích kẻ lông mày.

Mắt và biểu cảm

Câu hỏi thường gặp

"lông mày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lông mày" trong tiếng Trung là 眉毛, đọc là méi máo.
眉毛 nghĩa là gì?
眉毛 (méi máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lông mày".
眉毛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眉毛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眉毛 như thế nào?
Ví dụ: 我的眉毛很淡。 (Lông mày của tôi rất nhạt.); 她喜欢画眉毛。 (Cô ấy thích kẻ lông mày.).

Muốn nhớ "眉毛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí