"lông mày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lông mày" trong tiếng Trung là 眉毛, đọc là méi máo.
眉毛 nghĩa là gì?
眉毛 (méi máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lông mày".
眉毛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眉毛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眉毛 như thế nào?
Ví dụ: 我的眉毛很淡。 (Lông mày của tôi rất nhạt.); 她喜欢画眉毛。 (Cô ấy thích kẻ lông mày.).