YiWordsYiWords

měiguān

đẹp mắt

tính từ tiếng Trung
美观 đẹp mắt

Cụm từ thường dùng

měiguāndeshè
thiết kế đẹp mắt
měiguāndezhuāngshì
trang trí đẹp mắt

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnměiguān
Căn phòng này rất đẹp mắt.
chǎnpǐnbāozhuāngměiguān
Sản phẩm có bao bì đẹp mắt.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"đẹp mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẹp mắt" trong tiếng Trung là 美观, đọc là měi guān.
美观 nghĩa là gì?
美观 (měi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẹp mắt".
美观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美观 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很美观。 (Căn phòng này rất đẹp mắt.); 产品包装美观。 (Sản phẩm có bao bì đẹp mắt.).

Muốn nhớ "美观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí