"đẹp mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẹp mắt" trong tiếng Trung là 美观, đọc là měi guān.
美观 nghĩa là gì?
美观 (měi guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẹp mắt".
美观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美观 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很美观。 (Căn phòng này rất đẹp mắt.); 产品包装美观。 (Sản phẩm có bao bì đẹp mắt.).