YiWordsYiWords

měitóng

kính áp tròng màu

danh từ tiếng Trung
美瞳 kính áp tròng màu

Cụm từ thường dùng

dàiměitóng
đeo kính áp tròng màu
shíshàngměitóng
kính áp tròng màu thời trang

Câu ví dụ

huandàiměitóng
Cô ấy thích đeo kính áp tròng màu.
美瞳měi tóngràng眼睛yǎn jīng看起来kàn qǐ láigèng
Kính áp tròng màu làm mắt to hơn.

Kính mắt

Câu hỏi thường gặp

"kính áp tròng màu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính áp tròng màu" trong tiếng Trung là 美瞳, đọc là měi tóng.
美瞳 nghĩa là gì?
美瞳 (měi tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính áp tròng màu".
美瞳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美瞳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美瞳 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢戴美瞳。 (Cô ấy thích đeo kính áp tròng màu.); 美瞳让眼睛看起来更大。 (Kính áp tròng màu làm mắt to hơn.).

Muốn nhớ "美瞳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí