"ẩm thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩm thực" trong tiếng Trung là 美食, đọc là měi shí.
美食 nghĩa là gì?
美食 (měi shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩm thực".
美食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美食 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢探索当地美食。 (Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.); 意大利美食很有名。 (Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.).