YiWordsYiWords

Cùng cách viết:没事

měishí

ẩm thực

danh từ tiếng Trung
美食 ẩm thực

Cụm từ thường dùng

yuènánměishí
ẩm thực Việt Nam
měishícàiyáo
món ẩm thực

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān探索tàn suǒ当地dāng dì美食měi shí
Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.
měishíhěnyǒumíng
Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ẩm thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ẩm thực" trong tiếng Trung là 美食, đọc là měi shí.
美食 nghĩa là gì?
美食 (měi shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ẩm thực".
美食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 美食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 美食 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢探索当地美食。 (Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.); 意大利美食很有名。 (Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "美食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí