YiWordsYiWords

Cùng cách viết:美食

méishì

ổn

tiếng Trung
没事 ổn

Câu ví dụ

我没事,别担心。
Tôi ổn, đừng lo.
一切都没事。
Mọi thứ đều ổn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ổn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ổn" trong tiếng Trung là 没事, đọc là méi shì.
没事 nghĩa là gì?
没事 (méi shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ổn".
没事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没事 như thế nào?
Ví dụ: 我没事,别担心。 (Tôi ổn, đừng lo.); 一切都没事。 (Mọi thứ đều ổn.).

Muốn nhớ "没事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí