YiWordsYiWords

mật độ

danh từ tiếng Trung
密度 mật độ

Cụm từ thường dùng

rénkǒu
mật độ dân số
jiāotōng
mật độ giao thông

Câu ví dụ

zhèderénkǒuhěngāo
Mật độ dân số ở đây rất cao.
这个zhè gè地区dì qūde建筑jiàn zhù密度mì dùhěn
Khu vực này có mật độ xây dựng thấp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mật độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật độ" trong tiếng Trung là 密度, đọc là mì dù.
密度 nghĩa là gì?
密度 (mì dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật độ".
密度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密度 như thế nào?
Ví dụ: 这里的人口密度很高。 (Mật độ dân số ở đây rất cao.); 这个地区的建筑密度很低。 (Khu vực này có mật độ xây dựng thấp.).

Muốn nhớ "密度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí