"dày đặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dày đặc" trong tiếng Trung là 密集, đọc là mì jí.
密集 nghĩa là gì?
密集 (mì jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "dày đặc".
密集 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密集 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密集 như thế nào?
Ví dụ: 烟雾密集地笼罩着全城。 (Khói phủ dày đặc khắp thành phố.); 我今天的日程很密集。 (Lịch trình của tôi hôm nay dày đặc.).