YiWordsYiWords

Cùng cách viết:秘籍

dày đặc

tính từ tiếng Trung
密集 dày đặc

Cụm từ thường dùng

rénkǒu
dày đặc dân cư
de
mưa dày đặc

Câu ví dụ

烟雾yān wù密集mì jíde笼罩lǒng zhàozhe全城quán chéng
Khói phủ dày đặc khắp thành phố.
jīntiāndechénghěn
Lịch trình của tôi hôm nay dày đặc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dày đặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dày đặc" trong tiếng Trung là 密集, đọc là mì jí.
密集 nghĩa là gì?
密集 (mì jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "dày đặc".
密集 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密集 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密集 như thế nào?
Ví dụ: 烟雾密集地笼罩着全城。 (Khói phủ dày đặc khắp thành phố.); 我今天的日程很密集。 (Lịch trình của tôi hôm nay dày đặc.).

Muốn nhớ "密集" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí