"mật khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật khẩu" trong tiếng Trung là 密码, đọc là mì mǎ.
密码 nghĩa là gì?
密码 (mì mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật khẩu".
密码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密码 như thế nào?
Ví dụ: 你应该设置一个难以猜测的密码。 (Bạn nên đặt mật khẩu khó đoán.); 我忘记了登录密码。 (Tôi quên mật khẩu đăng nhập.).