YiWordsYiWords

mật khẩu

danh từ tiếng Trung
密码 mật khẩu

Cụm từ thường dùng

更改gēng gǎi密码mì mǎ
đổi mật khẩu
qiáng
mật khẩu mạnh

Câu ví dụ

应该yīng gāi设置shè zhì一个yī gè难以nán yǐ猜测cāi cède密码mì mǎ
Bạn nên đặt mật khẩu khó đoán.
wàngledēng
Tôi quên mật khẩu đăng nhập.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"mật khẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật khẩu" trong tiếng Trung là 密码, đọc là mì mǎ.
密码 nghĩa là gì?
密码 (mì mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật khẩu".
密码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密码 như thế nào?
Ví dụ: 你应该设置一个难以猜测的密码。 (Bạn nên đặt mật khẩu khó đoán.); 我忘记了登录密码。 (Tôi quên mật khẩu đăng nhập.).

Muốn nhớ "密码" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí