YiWordsYiWords

Cùng cách viết:蜜蜂

fēng

niêm phong

động từ tiếng Trung
密封 niêm phong

Cụm từ thường dùng

fēnghuò
niêm phong hàng hóa
fēngmén
niêm phong cửa

Câu ví dụ

jǐngchájīngfángzifēngle
Cảnh sát đã niêm phong căn nhà.
menxiāngfēngle
Họ niêm phong thùng hàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"niêm phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niêm phong" trong tiếng Trung là 密封, đọc là mì fēng.
密封 nghĩa là gì?
密封 (mì fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "niêm phong".
密封 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密封 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密封 như thế nào?
Ví dụ: 警察已经把房子密封了。 (Cảnh sát đã niêm phong căn nhà.); 他们把箱子密封了。 (Họ niêm phong thùng hàng.).

Muốn nhớ "密封" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí