"niêm phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niêm phong" trong tiếng Trung là 密封, đọc là mì fēng.
密封 nghĩa là gì?
密封 (mì fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "niêm phong".
密封 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密封 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密封 như thế nào?
Ví dụ: 警察已经把房子密封了。 (Cảnh sát đã niêm phong căn nhà.); 他们把箱子密封了。 (Họ niêm phong thùng hàng.).