"mật thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật thiết" trong tiếng Trung là 密切, đọc là mì qiè.
密切 nghĩa là gì?
密切 (mì qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật thiết".
密切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密切 như thế nào?
Ví dụ: 他们关系密切。 (Họ có quan hệ mật thiết với nhau.); 两国保持密切合作。 (Hai nước duy trì hợp tác mật thiết.).