YiWordsYiWords

qiè

mật thiết

tính từ tiếng Trung
密切 mật thiết

Cụm từ thường dùng

qièguān
quan hệ mật thiết
qièlián
liên hệ mật thiết

Câu ví dụ

menguānqiè
Họ có quan hệ mật thiết với nhau.
liǎngguóbǎochíqièzuò
Hai nước duy trì hợp tác mật thiết.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"mật thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mật thiết" trong tiếng Trung là 密切, đọc là mì qiè.
密切 nghĩa là gì?
密切 (mì qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mật thiết".
密切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 密切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 密切 như thế nào?
Ví dụ: 他们关系密切。 (Họ có quan hệ mật thiết với nhau.); 两国保持密切合作。 (Hai nước duy trì hợp tác mật thiết.).

Muốn nhớ "密切" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí