"ong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ong" trong tiếng Trung là 蜜蜂, đọc là mì fēng.
蜜蜂 nghĩa là gì?
蜜蜂 (mì fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ong".
蜜蜂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜜蜂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜜蜂 như thế nào?
Ví dụ: 蜜蜂正在花朵周围飞舞。 (Ong đang bay quanh hoa.); 我被蜜蜂蜇了。 (Tôi bị ong đốt.).