YiWordsYiWords

Cùng cách viết:密封

fēng

ong

danh từ tiếng Trung
蜜蜂 ong

Cụm từ thường dùng

fēngcháo
tổ ong
fēng
mật ong

Câu ví dụ

蜜蜂mì fēng正在zhèng zài花朵huā duǒ周围zhōu wéi飞舞fēi wǔ
Ong đang bay quanh hoa.
bèifēngzhēle
Tôi bị ong đốt.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"ong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ong" trong tiếng Trung là 蜜蜂, đọc là mì fēng.
蜜蜂 nghĩa là gì?
蜜蜂 (mì fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ong".
蜜蜂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜜蜂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜜蜂 như thế nào?
Ví dụ: 蜜蜂正在花朵周围飞舞。 (Ong đang bay quanh hoa.); 我被蜜蜂蜇了。 (Tôi bị ong đốt.).

Muốn nhớ "蜜蜂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí