YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

giàu

tính từ tiếng Trung
富 giàu

Cụm từ thường dùng

rén
người giàu
yǒu
giàu có

Câu ví dụ

dejiātínghěnyǒu
Gia đình cô ấy rất giàu.
xiǎng变得biàn de富有fù yǒu
Anh ấy muốn trở nên giàu.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"giàu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giàu" trong tiếng Trung là 富, đọc là fù.
富 nghĩa là gì?
富 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "giàu".
富 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 富 ngay trên trang này.
Đặt câu với 富 như thế nào?
Ví dụ: 她的家庭很富有。 (Gia đình cô ấy rất giàu.); 他想变得富有。 (Anh ấy muốn trở nên giàu.).

Muốn nhớ "富" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí