YiWordsYiWords

Cùng cách viết:密集

bí kíp

danh từ tiếng Trung
秘籍 bí kíp

Cụm từ thường dùng

gōng
bí kíp võ công
xúnzhǎo
tìm bí kíp

Câu ví dụ

zhǎodàolelǎode
Anh ấy tìm được bí kíp cổ.
zhèběnhěnzhēnguì
Bí kíp này rất quý giá.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"bí kíp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí kíp" trong tiếng Trung là 秘籍, đọc là mì jí.
秘籍 nghĩa là gì?
秘籍 (mì jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí kíp".
秘籍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘籍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘籍 như thế nào?
Ví dụ: 他找到了古老的秘籍。 (Anh ấy tìm được bí kíp cổ.); 这本秘籍很珍贵。 (Bí kíp này rất quý giá.).

Muốn nhớ "秘籍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí