"bí kíp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí kíp" trong tiếng Trung là 秘籍, đọc là mì jí.
秘籍 nghĩa là gì?
秘籍 (mì jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí kíp".
秘籍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘籍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘籍 như thế nào?
Ví dụ: 他找到了古老的秘籍。 (Anh ấy tìm được bí kíp cổ.); 这本秘籍很珍贵。 (Bí kíp này rất quý giá.).