YiWordsYiWords

jué

bí quyết

danh từ tiếng Trung
秘诀 bí quyết

Cụm từ thường dùng

fēnxiǎngjué
chia sẻ bí quyết
chénggōngjué
bí quyết thành công

Câu ví dụ

yǒuxuédejué
Anh ấy có bí quyết học giỏi.
xiǎngzhīdàoměiwèipēngrèndejuéma
Bạn muốn biết bí quyết nấu ăn ngon không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bí quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí quyết" trong tiếng Trung là 秘诀, đọc là mì jué.
秘诀 nghĩa là gì?
秘诀 (mì jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí quyết".
秘诀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘诀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘诀 như thế nào?
Ví dụ: 他有学习的秘诀。 (Anh ấy có bí quyết học giỏi.); 你想知道美味烹饪的秘诀吗? (Bạn muốn biết bí quyết nấu ăn ngon không?).

Muốn nhớ "秘诀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí