"bí quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí quyết" trong tiếng Trung là 秘诀, đọc là mì jué.
秘诀 nghĩa là gì?
秘诀 (mì jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí quyết".
秘诀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘诀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘诀 như thế nào?
Ví dụ: 他有学习的秘诀。 (Anh ấy có bí quyết học giỏi.); 你想知道美味烹饪的秘诀吗? (Bạn muốn biết bí quyết nấu ăn ngon không?).