YiWordsYiWords

người thuê

danh từ tiếng Trung
租客 người thuê

Cụm từ thường dùng

người thuê nhà
người thuê phòng

Câu ví dụ

yàoàicáichǎn
Người thuê phải giữ gìn tài sản.
fángdōngjiànmiànqiāntong
Chủ nhà gặp người thuê để ký hợp đồng.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"người thuê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người thuê" trong tiếng Trung là 租客, đọc là zū kè.
租客 nghĩa là gì?
租客 (zū kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "người thuê".
租客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 租客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 租客 như thế nào?
Ví dụ: 租客要爱护财产。 (Người thuê phải giữ gìn tài sản.); 房东和租客见面签合同。 (Chủ nhà gặp người thuê để ký hợp đồng.).

Muốn nhớ "租客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí