"bí mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí mật" trong tiếng Trung là 秘密, đọc là mì mì.
秘密 nghĩa là gì?
秘密 (mì mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí mật".
秘密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘密 như thế nào?
Ví dụ: 我有一个小秘密。 (Tôi có một bí mật nhỏ.); 不要泄露这个秘密。 (Đừng tiết lộ bí mật này.).