YiWordsYiWords

bí mật

danh từ tiếng Trung
秘密 bí mật

Cụm từ thường dùng

bǎochí
giữ bí mật
泄露xiè lù秘密mì mì
tiết lộ bí mật

Câu ví dụ

yǒuxiǎo
Tôi có một bí mật nhỏ.
不要bù yào泄露xiè lù这个zhè gè秘密mì mì
Đừng tiết lộ bí mật này.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"bí mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí mật" trong tiếng Trung là 秘密, đọc là mì mì.
秘密 nghĩa là gì?
秘密 (mì mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí mật".
秘密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘密 như thế nào?
Ví dụ: 我有一个小秘密。 (Tôi có một bí mật nhỏ.); 不要泄露这个秘密。 (Đừng tiết lộ bí mật này.).

Muốn nhớ "秘密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí