YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

thuê

động từ tiếng Trung
租 thuê

Cụm từ thường dùng

fáng
thuê nhà
chē
thuê xe

Câu ví dụ

xiǎngtàogōng
Tôi muốn thuê một căn hộ.
menchēyóu
Chúng tôi thuê xe đi du lịch.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"thuê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuê" trong tiếng Trung là 租, đọc là zū.
租 nghĩa là gì?
租 (zū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuê".
租 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 租 ngay trên trang này.
Đặt câu với 租 như thế nào?
Ví dụ: 我想租一套公寓。 (Tôi muốn thuê một căn hộ.); 我们租车去旅游。 (Chúng tôi thuê xe đi du lịch.).

Muốn nhớ "租" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí