"khí thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí thế" trong tiếng Trung là 气势, đọc là qì shì.
气势 nghĩa là gì?
气势 (qì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí thế".
气势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气势 như thế nào?
Ví dụ: 球队带着很高的气势上场。 (Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.); 他的气势让大家敬佩。 (Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.).