YiWordsYiWords

Cùng cách viết:其实歧视

shì

khí thế

danh từ tiếng Trung
气势 khí thế

Cụm từ thường dùng

shìqiáng
khí thế mạnh mẽ
shìgāoáng
khí thế hừng hực

Câu ví dụ

球队qiú duì带着dài zhe很高hěn gāode气势qì shì上场shàng chǎng
Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.
deshìràngjiājìngpèi
Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khí thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí thế" trong tiếng Trung là 气势, đọc là qì shì.
气势 nghĩa là gì?
气势 (qì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí thế".
气势 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气势 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气势 như thế nào?
Ví dụ: 球队带着很高的气势上场。 (Đội bóng ra sân với khí thế rất cao.); 他的气势让大家敬佩。 (Khí thế của anh ấy làm mọi người nể phục.).

Muốn nhớ "气势" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí