YiWordsYiWords

diūliǎn

quê độ

động từ tiếng Trung
丢脸 quê độ

Cụm từ thường dùng

dāngzhòngdiūliǎn
quê độ trước mặt mọi người
bèidiūliǎn
bị quê độ

Câu ví dụ

shuōcuòhuàshíhěndiūliǎn
Tôi quê độ khi nói sai.
zài舞台wǔ táishàng摔倒shuāi dǎohěn丢脸diū liǎn
Anh ấy quê độ vì ngã trên sân khấu.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"quê độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê độ" trong tiếng Trung là 丢脸, đọc là diū liǎn.
丢脸 nghĩa là gì?
丢脸 (diū liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê độ".
丢脸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丢脸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丢脸 như thế nào?
Ví dụ: 我说错话时很丢脸。 (Tôi quê độ khi nói sai.); 他在舞台上摔倒很丢脸。 (Anh ấy quê độ vì ngã trên sân khấu.).

Muốn nhớ "丢脸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí