"quê độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quê độ" trong tiếng Trung là 丢脸, đọc là diū liǎn.
丢脸 nghĩa là gì?
丢脸 (diū liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quê độ".
丢脸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丢脸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丢脸 như thế nào?
Ví dụ: 我说错话时很丢脸。 (Tôi quê độ khi nói sai.); 他在舞台上摔倒很丢脸。 (Anh ấy quê độ vì ngã trên sân khấu.).