YiWordsYiWords

lạc đường

động từ tiếng Trung
迷路 lạc đường

Cụm từ thường dùng

le
bị lạc đường
zàisēnlín
lạc đường trong rừng

Câu ví dụ

zàichéngshìle
Tôi bị lạc đường ở thành phố.
xiǎoháiwánshuǎshíle
Cô bé lạc đường khi đi chơi.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"lạc đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạc đường" trong tiếng Trung là 迷路, đọc là mí lù.
迷路 nghĩa là gì?
迷路 (mí lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạc đường".
迷路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷路 như thế nào?
Ví dụ: 我在城市里迷路了。 (Tôi bị lạc đường ở thành phố.); 小女孩玩耍时迷路了。 (Cô bé lạc đường khi đi chơi.).

Muốn nhớ "迷路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí