YiWordsYiWords

qiè

mọi thứ

đại từ tiếng Trung
一切 mọi thứ

Cụm từ thường dùng

一切yī qièdōuhǎo
mọi thứ đều tốt
一切yī qièdōu准备zhǔn bèihǎole
mọi thứ đã sẵn sàng

Câu ví dụ

一切yī qièdōubiànle
Mọi thứ đã thay đổi.
xiǎngwàngdiàoqiè
Tôi muốn quên mọi thứ.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"mọi thứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mọi thứ" trong tiếng Trung là 一切, đọc là yí qiè.
一切 nghĩa là gì?
一切 (yí qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mọi thứ".
一切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一切 như thế nào?
Ví dụ: 一切都变了。 (Mọi thứ đã thay đổi.); 我想忘掉一切。 (Tôi muốn quên mọi thứ.).

Muốn nhớ "一切" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí