YiWordsYiWords

Cùng cách viết:知识只是芝士直视

zhǐshì

chỉ dẫn

động từ tiếng Trung
指示 chỉ dẫn

Cụm từ thường dùng

zhǐshì
chỉ dẫn đường đi
使shǐyòngzhǐshì
chỉ dẫn sử dụng

Câu ví dụ

zhǐshìzěnmezuò
Anh ấy chỉ dẫn tôi cách làm.
地图dì túshàngyǒu清楚qīng chǔde指示zhǐ shì
Bản đồ có chỉ dẫn rõ ràng.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"chỉ dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ dẫn" trong tiếng Trung là 指示, đọc là zhǐ shì.
指示 nghĩa là gì?
指示 (zhǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ dẫn".
指示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指示 như thế nào?
Ví dụ: 他指示我怎么做。 (Anh ấy chỉ dẫn tôi cách làm.); 地图上有清楚的指示。 (Bản đồ có chỉ dẫn rõ ràng.).

Muốn nhớ "指示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí