YiWordsYiWords

zhōng

trong đó

đại từ tiếng Trung
其中 trong đó

Cụm từ thường dùng

zhōngyǒu
trong đó có tôi
zhōngbāokuò
trong đó gồm

Câu ví dụ

yǒusānrénzhōngyǒu
Có ba người, trong đó có tôi.
yǒuhěnduōcàizhōngyǒufěn
Có nhiều món ăn, trong đó có phở.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"trong đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong đó" trong tiếng Trung là 其中, đọc là qí zhōng.
其中 nghĩa là gì?
其中 (qí zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong đó".
其中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其中 như thế nào?
Ví dụ: 有三个人,其中有我。 (Có ba người, trong đó có tôi.); 有很多菜,其中有河粉。 (Có nhiều món ăn, trong đó có phở.).

Muốn nhớ "其中" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí