YiWordsYiWords

khác

tính từ tiếng Trung
其他 khác

Cụm từ thường dùng

rén
người khác
fāng
cách khác

Câu ví dụ

xiǎngyàode
Tôi muốn cái khác.
menyǒudejiàn
Chúng ta có ý kiến khác.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác" trong tiếng Trung là 其他, đọc là qí tā.
其他 nghĩa là gì?
其他 (qí tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác".
其他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其他 như thế nào?
Ví dụ: 我想要其他的。 (Tôi muốn cái khác.); 我们有其他的意见。 (Chúng ta có ý kiến khác.).

Muốn nhớ "其他" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí