"khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác" trong tiếng Trung là 其他, đọc là qí tā.
其他 nghĩa là gì?
其他 (qí tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác".
其他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 其他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 其他 như thế nào?
Ví dụ: 我想要其他的。 (Tôi muốn cái khác.); 我们有其他的意见。 (Chúng ta có ý kiến khác.).