"lan toả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan toả" trong tiếng Trung là 弥漫, đọc là mí màn.
弥漫 nghĩa là gì?
弥漫 (mí màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan toả".
弥漫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弥漫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弥漫 như thế nào?
Ví dụ: 花香弥漫整个房间。 (Mùi hoa lan toả khắp phòng.); 积极的信息在社区中弥漫开来。 (Thông điệp tích cực lan toả trong cộng đồng.).