YiWordsYiWords

bù đắp

động từ tiếng Trung
弥补 bù đắp

Cụm từ thường dùng

sǔnshī
bù đắp thiệt hại
gǎnqíng
bù đắp tình cảm

Câu ví dụ

duìháizidekuīqiàn
Anh ấy cố gắng bù đắp cho con.
méiyǒushénme
Không gì có thể bù đắp được.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"bù đắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bù đắp" trong tiếng Trung là 弥补, đọc là mí bǔ.
弥补 nghĩa là gì?
弥补 (mí bǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bù đắp".
弥补 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 弥补 ngay trên trang này.
Đặt câu với 弥补 như thế nào?
Ví dụ: 他努力弥补对孩子的亏欠。 (Anh ấy cố gắng bù đắp cho con.); 没有什么可以弥补。 (Không gì có thể bù đắp được.).

Muốn nhớ "弥补" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí