YiWordsYiWords

zhāngdēngjiécǎi

trang hoàng đèn hoa

động từ tiếng Trung
张灯结彩 trang hoàng đèn hoa

Cụm từ thường dùng

jiēdàozhāngdēngjiécǎi
phố phường trang hoàng đèn hoa
jiézhāngdēngjiécǎi
trang hoàng đèn hoa dịp lễ

Câu ví dụ

chūnjiéjiānchéngshìzhāngdēngjiécǎi
Thành phố trang hoàng đèn hoa dịp Tết.
他们tā menwèi婚礼hūn lǐ张灯结彩zhāng dēng jié cǎi
Họ trang hoàng đèn hoa cho đám cưới.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"trang hoàng đèn hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang hoàng đèn hoa" trong tiếng Trung là 张灯结彩, đọc là zhāng dēng jié cǎi.
张灯结彩 nghĩa là gì?
张灯结彩 (zhāng dēng jié cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang hoàng đèn hoa".
张灯结彩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 张灯结彩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 张灯结彩 như thế nào?
Ví dụ: 春节期间城市张灯结彩。 (Thành phố trang hoàng đèn hoa dịp Tết.); 他们为婚礼张灯结彩。 (Họ trang hoàng đèn hoa cho đám cưới.).

Muốn nhớ "张灯结彩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí