YiWordsYiWords

rén

quyến rũ

tính từ tiếng Trung
迷人 quyến rũ

Cụm từ thường dùng

réndewēixiào
nụ cười quyến rũ
réndeyǎnshén
ánh mắt quyến rũ

Câu ví dụ

yǒuréndeměimào
Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ.
dexiàorónghěnrén
Nụ cười của anh ấy rất quyến rũ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"quyến rũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyến rũ" trong tiếng Trung là 迷人, đọc là mí rén.
迷人 nghĩa là gì?
迷人 (mí rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyến rũ".
迷人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷人 như thế nào?
Ví dụ: 她有迷人的美貌。 (Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ.); 他的笑容很迷人。 (Nụ cười của anh ấy rất quyến rũ.).

Muốn nhớ "迷人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí