"quyến rũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyến rũ" trong tiếng Trung là 迷人, đọc là mí rén.
迷人 nghĩa là gì?
迷人 (mí rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyến rũ".
迷人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷人 như thế nào?
Ví dụ: 她有迷人的美貌。 (Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ.); 他的笑容很迷人。 (Nụ cười của anh ấy rất quyến rũ.).