YiWordsYiWords

miànshì

phỏng vấn

động từ tiếng Trung
面试 phỏng vấn

Cụm từ thường dùng

qiúzhímiànshì
phỏng vấn xin việc
xiànchǎngmiànshì
phỏng vấn trực tiếp

Câu ví dụ

míngtiānyàomiànshì
Tôi sẽ phỏng vấn vào ngày mai.
正在zhèng zài面试miàn shì应聘者yìng pìn zhě
Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"phỏng vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phỏng vấn" trong tiếng Trung là 面试, đọc là miàn shì.
面试 nghĩa là gì?
面试 (miàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phỏng vấn".
面试 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面试 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面试 như thế nào?
Ví dụ: 我明天要面试。 (Tôi sẽ phỏng vấn vào ngày mai.); 她正在面试应聘者。 (Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên.).

Muốn nhớ "面试" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí